ラジオ周波数 — ハノイ

FM MHz

周波数 局 ジャンル 言語
90.0 HANOI90 HANOI90 トーク, ニュース Tiếng Việt
91.0 VOV Giao thông VOV Giao thông トーク, ニュース Tiếng Việt
96.0 Radio Hà Nội FM96 Radio Hà Nội FM96 トーク, ニュース Tiếng Việt
96.0 HANOI96 HANOI96 トーク, ニュース Tiếng Việt
96.5 VOV2 - Văn hóa - Xã hội và Dân tộc VOV2 - Văn hóa - Xã hội và Dân tộc トーク, ニュース Tiếng Việt
98.9 VOV 4 VOV 4 トーク, ニュース Tiếng Việt
104.0 VOV 24/7 - English VOV 24/7 - English トーク, ニュース English
105.5 VOV 5 - VOV WORLD SERVICE VOV 5 - VOV WORLD SERVICE トーク, ニュース English, Español

AM kHz

周波数 局 ジャンル 言語
675 VOV1 - Thời sự VOV1 - Thời sự トーク, ニュース Tiếng Việt